Thanh cái đồng (busbar) tủ điện, bao gồm ưu điểm, bảng giá, quy cách và hướng dẫn lựa chọn dòng tải.
Lượt xem: 6014
1. Ưu Điểm và Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật
thanh cái đồng (busbar) có các ưu điểm và tiêu chuẩn sau:
Chất liệu: Đồng thanh nguyên chất với tỉ lệ Cu lên đến 99,96%.
Khả năng dẫn điện: Tốt và có độ bền cao.
Tiêu chuẩn: Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như EN15079, ASTM B187, JIS Z 2248.
Sự đa dạng: Đa dạng về quy cách và kích thước, có thể gia công theo yêu cầu.
Xuất xứ: Malaysia, Việt Nam, Thái Lan.
Kích thước tiêu chuẩn: Chiều dài tiêu chuẩn là 4000mm.
2. Bảng Giá Thanh Cái Đồng Tham Khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết cho các kích thước thanh cái đồng với chiều dài tiêu chuẩn 4000mm
Bảng giá thanh đồng (Bảng giá chỉ tham khảo) |
||
Quy cách (Dày x Rộng x Dài) (mm) | Đơn vị tính | Đơn giá (VNĐ) |
4x20x4000 | Thanh | 790,000 |
4x25x4000 | Thanh | 985,000 |
4x30x4000 | Thanh | 1.120.000 |
4x40x4000 | Thanh | 1.580.000 |
4x50x4000 | Thanh | 1.970.000 |
5x15x4000 | Thanh | 740,000 |
5x20x4000 | Thanh | 985,000 |
5x25x4000 | Thanh | 1.230.000 |
5x30x4000 | Thanh | 1.480.000 |
5x40x4000 | Thanh | 1.970.000 |
5x50x4000 | Thanh | 2.460.000 |
5x60x4000 | Thanh | 2.950.000 |
5x80x4000 | Thanh | 3.940.000 |
5x100x4000 | Thanh | 4.917.000 |
6x20x4000 | Thanh | 1.180.000 |
6x25x4000 | Thanh | 1.475.000 |
6x30x4000 | Thanh | 1.770.000 |
6x40x4000 | Thanh | 2.360.000 |
6x50x4000 | Thanh | 2.950.000 |
6x60x4000 | Thanh | 3.540.000 |
6x80x4000 | Thanh | 4.720.000 |
6x100x4000 | Thanh | 5.900.000 |
6x200x4000 | Thanh | 11.800.000 |
8x20x4000 | Thanh | 1.580.000 |
8x25x4000 | Thanh | 1.970.000 |
8x30x4000 | Thanh | 2.360.000 |
8x40x4000 | Thanh | 3.150.000 |
8x50x4000 | Thanh | 3.950.000 |
8x60x4000 | Thanh | 4.750.000 |
8x80x4000 | Thanh | 6.300.000 |
8x100x4000 | Thanh | 7.900.000 |
3. Bảng Quy Cách và Tiết Diện Phổ Biến
Dưới đây là danh sách các kích thước thanh cái đồng phổ biến:
Dưới đây là danh sách các kích thước thanh cái đồng phổ biến | ||
Dày (mm) | Rộng (mm) | Tiết diện (mm²) |
4 | 20, 25, 30, 40 | 80, 100, 120, 160 |
5 | 15, 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 | 75, 100, 125, 150, 200, 250, 300, 400, 500 |
6 | 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 | 120, 150, 180, 240, 300, 360, 480, 600 |
8 | 20, 25, 30, 40, 50, 60, 80, 100 | 160, 200, 240, 320, 400, 480, 640, 800 |
10 | 20, 30, 40, 50, 60, 80, 100 | 200, 300, 400, 500, 600, 800, 1000 |
12 | 100 | 1200 |
15 | 100 | 1500 |
Tư vấn hỗ trợ: 0979.001.393 |
4. Hướng dẫn Lựa chọn Thanh Cái Đồng theo Dòng Tải
Đây là bảng quy cách giúp bạn chọn thanh cái phù hợp cho từng loại MCCB (Máy cắt không khí) và ACB (Máy cắt khối) theo tiêu chuẩn Việt Nam:
Hướng dẫn Lựa chọn Thanh Cái Đồng theo Dòng Tải | ||
Quy cách đồng | Dòng định mức (A) | Ghi Chú |
2x8 | 0A~32A | Ghi chú: Cột x1, x2, x3, x4 trong bảng gốc thể hiện số lượng thanh đồng đấu song song để chịu được dòng điện định mức |
3x12 | 40A~60A | |
3x15 | 63A~80A | |
2x15 | 25A~60A | |
5x15 | 100A~125A | |
5x20 | 150A~200A | |
6x20 | 250A | |
5x30 | 300A | |
6x30 | 320A | |
8x30 | 400A | |
10x30 | 500A~630A | |
10x40 | 800A | |
6x50 | 1200A~1250A (x2 thanh) | |
8x50 | 1600A (x2 thanh) | |
10x50 | 1000A | |
10x60 | 1200A | |
10x80 | 1600A (x1), 2500A (x2) | |
10x100 | 2000A (x1), 3200A (x2) | |
10x120 | 4000A (x2), 5000A (x3) | |
10x150 | 6300A (x3), 6300A (x4) |
5. Các Thông Tin Bổ Sung
Chức năng: Thanh cái đồng là phụ kiện dùng để kết nối, dẫn điện và phân chia dòng điện trong tủ điện, thay thế cho dây dẫn ở một số khu vực để tăng tính an toàn và thẩm mỹ.
Gia công: Có nhận gia công theo yêu cầu hoặc bản vẽ, và có dịch vụ thay thế hệ thống thanh cái trên tủ điện.
Nhà cung cấp DLCVINA
#dongthanhcai #busbar #dongdothanhcai #dongthanhcai50x6 #baogiabusbar #dlcvina
#busbartudien #lapdattudien #hethongdien #nhathaucodien #dongthanhcai #dlcvina #dongthanhcai #busbar #tongkhobusbar #nhacungcapbusbar #giadongthanhcai #dlcvina